Bản dịch của từ 𪔅 trong tiếng Việt

𪔅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊN/AN/AN/A

𪔅 (Danh từ)

yuán
01

Cùng nghĩa với chữ “” (viên), thường dùng để chỉ thành viên, người tham gia trong một tổ chức hoặc nhóm (nhớ câu: 'Viên chức là người trong viên chức đoàn').

同“员”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪔅
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,口,鼎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一一一乚丨一丿丨一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép