Bản dịch của từ 𪔉 trong tiếng Việt

𪔉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

𪔉 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (một loại gia vị băm nhỏ như mắm tôm hoặc mắm ruốc, dễ nhớ như món “tê” cay nồng trong bữa ăn Việt)

同“齏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪔉
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【TÊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,&D10-01;,鼎
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿丨乚丿丿乚丶丨乚一一一乚丨一丿丨一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép