Bản dịch của từ 𪔗 trong tiếng Việt

𪔗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄩㄣˊN/AN/AN/A

𪔗 (Danh từ)

01

Giống như chữ “”, một loại âm thanh hoặc tên gọi đặc biệt (dễ nhớ như tiếng vang vọng của núi rừng).

同“鼘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪔗
Bính âm:
【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,鼓,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚一丶丿一一丨乚丶丨乚一丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép