ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪔡
Bảng phân tích âm vị 𪔡
Bǒ
(喃字) Một loại trống đồ chơi gọi là trống bối, thường dùng để chơi vui trong trẻ em.
〈越南释义〉喃字。读音bỏi,(trống~)一种玩具鼓。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép