Bản dịch của từ 𪔡 trong tiếng Việt

𪔡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˇN/AN/AN/A

𪔡 (Danh từ)

01

(喃字) Một loại trống đồ chơi gọi là trống bối, thường dùng để chơi vui trong trẻ em.

〈越南释义〉喃字。读音bỏi,(trống~)一种玩具鼓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪔡
Bính âm:
【bǒ】【ㄅㄛˇ】【BỐI】
Hình thái radical:
⿰,貝,鼓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶一丨一丨乚一丶丿一一丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép