Bản dịch của từ 𪔩 trong tiếng Việt

𪔩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊN/AN/AN/A

𪔩 (Danh từ)

xián
01

Tiếng trống vang dội, như tiếng trống trận đánh (nhớ câu 'hiên vang trống trận').

鼓声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪔩
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,鼓,咸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚一丶丿一一丨乚丶一丿一丨乚一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép