Bản dịch của từ 𪔰 trong tiếng Việt

𪔰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋN/AN/AN/A

𪔰 (Danh từ)

yìn
01

Tiếng trống vang dội, như tiếng trống trong lễ hội hoặc chiến trận (giúp nhớ: 'Ấn' như tiếng trống vang lên dồn dập).

鼓声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪔰
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ】【ẤN】
Hình thái radical:
⿱,殸,鼓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚丨一丿丿乚乚丶一丨一丨乚一丶丿一一丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép