Bản dịch của từ 𪔵 trong tiếng Việt

𪔵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊN/AN/AN/A

𪔵 (Danh từ)

01

Giống như chữ , chỉ loại trống lớn dùng trong nghi lễ hoặc báo hiệu (nhớ đến tiếng trống vang như tiếng 'bác' gọi).

同“鼖”。

Ví dụ
𪔵
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Các biến thể:
鼖, 𪔭
Hình thái radical:
⿱,鼓,賁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚一丶丿一一丨乚丶一丨一丨一丨丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép