Bản dịch của từ 𪔷 trong tiếng Việt

𪔷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊN/AN/AN/A

𪔷 (Danh từ)

lóng
01

Âm vang của tiếng trống dồn dập, như tiếng trống trận rộn ràng (nhớ đến tiếng trống 'lung linh').

鼓声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hình dáng rộng, phình ra như mặt trống lớn, dễ liên tưởng đến mặt trống rộng rãi.

鼓宽的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪔷
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
Hình thái radical:
⿱,鼓,龍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
29
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚一丶丿一一丨乚丶丶一丶丿一丿乚丶丶一乚一乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép