Bản dịch của từ 𪔷 trong tiếng Việt
𪔷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𪔷 (Danh từ)
【lóng】
01
Âm vang của tiếng trống dồn dập, như tiếng trống trận rộn ràng (nhớ đến tiếng trống 'lung linh').
鼓声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hình dáng rộng, phình ra như mặt trống lớn, dễ liên tưởng đến mặt trống rộng rãi.
鼓宽的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
