Bản dịch của từ 𪔹 trong tiếng Việt

𪔹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diāo

ㄉㄧㄠN/AN/AN/A

𪔹 (Danh từ)

diāo
01

Cùng nghĩa với “” – một loại chồn lông mềm, thường dùng làm áo lông quý giá (nhớ đến câu 'lông điêu' trong tiếng Việt).

同“貂”。

Ví dụ
𪔹
Bính âm:
【diāo】【ㄉㄧㄠ】【ĐIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,鼠,刀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚一一乚一一乚一一乚乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép