Bản dịch của từ 𪔽 trong tiếng Việt

𪔽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋN/AN/AN/A

𪔽 (Danh từ)

yìn
01

Tên một loại chuột (giống như chuột đồng quen thuộc trong đời sống Việt)

鼠名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nghi ngờ là cùng nghĩa với chữ “𪕁” (có thể là một biến thể hoặc cách viết khác)

疑同“𪕁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪔽
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ】【ẤN】
Hình thái radical:
⿰,鼠,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚一一乚一一乚一一乚丶乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép