Bản dịch của từ 𪕑 trong tiếng Việt

𪕑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋN/AN/AN/A

𪕑 (Danh từ)

xiào
01

Giống như chữ 𪕊, thường dùng để chỉ một loại vật hoặc khái niệm đặc biệt (nhớ câu: 𪕑 như 𪕊, dễ nhớ như tiếng cười 'tiếu').

同“𪕊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪕑
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【TIẾU】
Các biến thể:
𪕊
Hình thái radical:
⿰,鼠,此
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚一一乚一一乚一一乚丨一丨一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép