Bản dịch của từ 𪕨 trong tiếng Việt
𪕨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ér | ㄦˊ | N/A | N/A | N/A |
𪕨 (Danh từ)
【ér】
01
〔chuột nhĩ〕còn gọi là chuột túi, có túi ở bụng, đuôi dài thon, lông có thể làm áo, chủ yếu sống ở châu Phi (giống như chuột có túi, dễ nhớ vì 'nhĩ' cũng là tai, tưởng tượng tai dài như đuôi chuột).
〔鼠~〕又名负鼠,有袋囊,尾细长,毛皮可制衣物,主要产于非洲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
