Bản dịch của từ 𪕨 trong tiếng Việt

𪕨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ér

ㄦˊN/AN/AN/A

𪕨 (Danh từ)

ér
01

〔chuột nhĩ〕còn gọi là chuột túi, có túi ở bụng, đuôi dài thon, lông có thể làm áo, chủ yếu sống ở châu Phi (giống như chuột có túi, dễ nhớ vì 'nhĩ' cũng là tai, tưởng tượng tai dài như đuôi chuột).

〔鼠~〕又名负鼠,有袋囊,尾细长,毛皮可制衣物,主要产于非洲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪕨
Bính âm:
【ér】【ㄦˊ】【NHĨ】
Hình thái radical:
⿰,鼠,兒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚一一乚一一乚一一乚丿丨一乚一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép