Bản dịch của từ 𪕰 trong tiếng Việt
𪕰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎ | ㄐㄧㄚˇ | N/A | N/A | N/A |
𪕰 (Danh từ)
【jiǎ】
01
Cùng nghĩa với “魃” (bát) – một loại quỷ gây hạn hán trong truyền thuyết, hình dáng như người cao khoảng hai ba thước, không mặc quần áo, mắt mọc trên đầu, di chuyển nhanh như gió, xuất hiện báo hiệu sắp xảy ra hạn hán.
同“魃”。传说中的一种能带来干旱的魔鬼。像人,长二三尺,光着身子,眼睛长在头上,行走如风,一出现则预示有发生旱灾。
Ví dụ
