Bản dịch của từ 𪕰 trong tiếng Việt

𪕰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇN/AN/AN/A

𪕰 (Danh từ)

jiǎ
01

Cùng nghĩa với “” (bát) – một loại quỷ gây hạn hán trong truyền thuyết, hình dáng như người cao khoảng hai ba thước, không mặc quần áo, mắt mọc trên đầu, di chuyển nhanh như gió, xuất hiện báo hiệu sắp xảy ra hạn hán.

同“魃”。传说中的一种能带来干旱的魔鬼。像人,长二三尺,光着身子,眼睛长在头上,行走如风,一出现则预示有发生旱灾。

Ví dụ
𪕰
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIẢ】
Hình thái radical:
⿰,鼠,叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚一一乚一一乚一一乚乚一丨一一乚一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép