Bản dịch của từ 𪖂 trong tiếng Việt

𪖂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊN/AN/AN/A

𪖂 (Danh từ)

01

〔~~𪕭〕Một loại chuột nhỏ, đi thành từng đôi như đang 'liên kết' nhau (dễ nhớ vì 'lí' giống 'liên').

〔~~𪕭〕一种小鼠,相衔而行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪖂
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LY】
Hình thái radical:
⿰,鼠,离
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚一一乚一一乚一一乚丶一丿丶乚丨丨乚丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép