Bản dịch của từ 𪖅 trong tiếng Việt

𪖅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fén

ㄈㄣˊN/AN/AN/A

𪖅 (Danh từ)

fén
01

Giống như chữ “”, chỉ loài chuột chũi (một loại động vật đào hang dưới đất).

同“鼢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪖅
Bính âm:
【fén】【ㄈㄣˊ】【PHẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,鼠,賁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚一一乚一一乚一一乚一丨一丨丨丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép