Bản dịch của từ 𪖌 trong tiếng Việt

𪖌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˊN/AN/AN/A

𪖌 (Danh từ)

01

Tên một loại chuột (như chuột đồng), dễ nhớ vì 'lô' như 'lô chuột' trong đồng ruộng.

鼠名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪖌
Bính âm:
【lú】【ㄌㄨˊ】【LÔ】
Hình thái radical:
⿰,鼠,盧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
29
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚一一乚一一乚一一乚丨一乚丿一乚丨乚一丨一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép