Bản dịch của từ 𪖞 trong tiếng Việt

𪖞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄠˉN/AN/AN/A

𪖞 (Danh từ)

01

Giống như chữ “”, chỉ một loại khăn hoặc mảnh vải dùng để che chắn, dễ nhớ như ‘bào’ vải che nắng mưa.

同“韛”。

Ví dụ
𪖞
Bính âm:
【ㄅㄠˉ】【BÀO】
Hình thái radical:
⿰,鼻,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丨乚一丨一一丿丨丿乚丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép