Bản dịch của từ 𪖟 trong tiếng Việt

𪖟

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎn

ㄏㄢˇN/AN/AN/A

𪖟 (Từ tượng thanh)

hǎn
01

Tiếng ngáy ngủ, như tiếng gà gáy 'hăn hăn' (giúp nhớ âm thanh ngáy khò khò).

同“鼾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪖟
Bính âm:
【hǎn】【ㄏㄢˇ】【HÃN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,鼻,甘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丨乚一丨一一丿丨一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép