Bản dịch của từ 𪖢 trong tiếng Việt

𪖢

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuī

ㄎㄨㄟN/AN/AN/A

𪖢 (Từ tượng thanh)

kuī
01

Tiếng ngáy to, ầm ĩ như tiếng 'quy' vang vọng trong đêm (giúp nhớ âm thanh ngáy ngủ).

鼾声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪖢
Bính âm:
【kuī】【ㄎㄨㄟ】【QUY】
Hình thái radical:
⿰,鼻,圭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丨乚一丨一一丿丨一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép