Bản dịch của từ 𪖥 trong tiếng Việt

𪖥

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇN/AN/AN/A

𪖥 (Từ tượng thanh)

01

Tiếng ngáy ngủ; âm thanh phát ra khi ngủ khò khò như tiếng 'hỷ hỷ'.

鼾声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪖥
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【HỶ】
Các biến thể:
𪖪
Hình thái radical:
⿰,鼻,希
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丨乚一丨一一丿丨丿丶一丿丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép