ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪖩
Bảng phân tích âm vị 𪖩
Xù
Nhăn mũi lại, cau mày như khi khó chịu hoặc đau đớn (như tiếng 'súc' mũi)
蹙鼻。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép