ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪖫
Bảng phân tích âm vị 𪖫
Bí
(〈喃〉) nghĩa như chữ “鼻” – mũi, bộ phận trên mặt để ngửi (nhớ dễ qua từ 'tỵ' trong Hán Việt là mũi, như 'tỵ hầu' – mũi họng).
〈喃〉义同“鼻”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép