Bản dịch của từ 𪖭 trong tiếng Việt

𪖭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇN/AN/AN/A

𪖭 (Động từ)

guǐ
01

Ngửi, hít mùi như chó ngửi mùi (dễ nhớ vì 'ngửi' và 'quỵ' cùng âm cuối)

〈越南释义〉读音ngửi,嗅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪖭
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỴ】
Hình thái radical:
⿰,鼻,㝵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丨乚一丨一一丿丨丨乚一一一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép