ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪖭
Bảng phân tích âm vị 𪖭
Guǐ
Ngửi, hít mùi như chó ngửi mùi (dễ nhớ vì 'ngửi' và 'quỵ' cùng âm cuối)
〈越南释义〉读音ngửi,嗅。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép