Bản dịch của từ 𪖰 trong tiếng Việt

𪖰

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˋN/AN/AN/A

𪖰 (Thán từ)

01

Cũng như từ 'hắt hơi' trong tiếng Việt, biểu thị hành động hắt hơi (như tiếng hắt hơi của con người).

同“嚏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪖰
Bính âm:
【tì】【ㄊㄧˋ】【THỈ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,鼻,帝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丨乚一丨一一丿丨丶一丶丿丶乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép