Bản dịch của từ 𪖱 trong tiếng Việt

𪖱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèng

ㄨㄥˋN/AN/AN/A

𪖱 (Tính từ)

wèng
01

Giống chữ “”, chỉ trạng thái nghẹt mũi, khó thở (nhớ câu: nghẹt mũi làm ta 'ông ổng' khó chịu).

同“齆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪖱
Bính âm:
【wèng】【ㄨㄥˋ】【ÔNG】
Hình thái radical:
⿰,鼻,⿱,刀,邑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丨乚一丨一一丿丨乚丿丨乚一乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép