Bản dịch của từ 𪖲 trong tiếng Việt

𪖲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄧㄢˊN/AN/AN/A

𪖲 (Tính từ)

01

Giống như chữ '', dùng để chỉ một trạng thái hoặc đặc điểm đặc biệt (nhớ như 'niên' trong năm, dễ liên tưởng).

同“䶎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪖲
Bính âm:
【ㄋㄧㄢˊ】【NIÊN】
Hình thái radical:
⿰,鼻,叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丨乚一丨一一丿丨乚一丨一一乚一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép