Bản dịch của từ 𪖴 trong tiếng Việt

𪖴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋN/AN/AN/A

𪖴 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (nghe thấy, biết được như tin tức, tin đồn). Dễ nhớ vì “khí” nghe như “kể” chuyện nghe được.

同“闻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪖴
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Hình thái radical:
⿰,鼻,氣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丨乚一丨一一丿丨丿一一乚丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép