Bản dịch của từ 𪖵 trong tiếng Việt

𪖵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèng

ㄨㄥˋN/AN/AN/A

𪖵 (Tính từ)

wèng
01

Giống chữ “” (nghĩa là mũi bị nghẹt, khó thở), nhớ như mũi “nghẹt” () gây khó chịu.

同“齆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪖵
Bính âm:
【wèng】【ㄨㄥˋ】【翁】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,邕,鼻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
乚乚乚丨乚一乚丨一乚丿丨乚一一一丨乚一丨一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép