Bản dịch của từ 𪖸 trong tiếng Việt

𪖸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚN/AN/AN/A

𪖸 (Tính từ)

01

Giống như chữ '' (một chữ Hán hiếm, chỉ trạng thái mũi bị nghẹt hoặc khó thở), dễ nhớ như tiếng 'trạ' trong tiếng Việt, gợi hình mũi bị nghẹt.

同“齇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪖸
Bính âm:
【zā】【ㄗㄚ】【TRẠ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虘,鼻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨一乚丿一乚丨乚一一一丿丨乚一一一丨乚一丨一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép