Bản dịch của từ 𪖹 trong tiếng Việt

𪖹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóu

ㄌㄡˊN/AN/AN/A

𪖹 (Động từ)

lóu
01

~〕ngủ say đến mức phát ra tiếng ngáy to như tiếng ‘hừ hừ’ (giống tiếng ‘lâu’ trong tiếng Việt, dễ nhớ).

〔齁~〕熟睡而打鼾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪖹
Bính âm:
【lóu】【ㄌㄡˊ】【LÂU】
Hình thái radical:
⿰,鼻,婁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丨乚一丨一一丿丨丨乚一一丨乚一丨乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép