Bản dịch của từ 𪖻 trong tiếng Việt

𪖻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋN/AN/AN/A

𪖻 (Động từ)

xiù
01

Cùng nghĩa với “” – hành động ngửi, khứu giác (như mũi ngửi mùi thơm hoa)

同“嗅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪖻
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【KHỨU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,鼻,臰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丨乚一丨一一丿丨丿丨乚一一一一丿乚丶一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép