Bản dịch của từ 𪖼 trong tiếng Việt

𪖼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣN/AN/AN/A

𪖼 (Tính từ)

jīn
01

Mũi cao, như mũi chim cánh cụt vươn lên (dễ nhớ vì 'cân' cũng có nghĩa là đo đạc, mũi cao như cái thước đo)

高鼻。

Ví dụ
𪖼
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CÂN】
Các biến thể:
𪖧, 𪖽
Hình thái radical:
⿰,鼻,朁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丨乚一丨一一丿丨一乚丿乚一乚丿乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép