Bản dịch của từ 𪗀 trong tiếng Việt

𪗀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄧˋN/AN/AN/A

𪗀 (Động từ)

01

〈越南释义〉读音hít,(~hơi)(用鼻)吸入;(hôn~)亲吻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪗀
Bính âm:
【ㄏㄧˋ】【HÍT】
Hình thái radical:
⿰,鼻,歇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丨乚一丨一一丿丨丨乚一一丿乚丿丶乚丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép