Bản dịch của từ 𪗅 trong tiếng Việt

𪗅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄧㄥˋN/AN/AN/A

𪗅 (Danh từ)

01

Giống như chữ 'bệnh' (bệnh tật), dùng để chỉ trạng thái không khỏe, dễ nhớ vì hình dạng gần giống chữ 'bệnh' quen thuộc trong tiếng Việt.

同“病”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪗅
Bính âm:
【ㄅㄧㄥˋ】【BỆNH】
Các biến thể:
𪗈
Hình thái radical:
⿵,齊,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿丨乚丿丿乚丶丿丨一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép