Bản dịch của từ 𪗉 trong tiếng Việt
𪗉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zī | ㄗ | N/A | N/A | N/A |
𪗉 (Danh từ)
【zī】
01
Giống như chữ “粢”, chỉ loại hạt kê (稷) – một loại ngũ cốc quan trọng trong văn hóa nông nghiệp Trung Hoa, dễ nhớ vì “tư” gần giống “tí” trong tiếng Việt, là hạt kê vàng óng.
同“粢”。稷。即谷子。《説文•禾部》:“𪗉,稷也。”《集韻•脂韻》:“𪗉,或作粢。”又实器用以祭祀。《玉篇•禾部》:“𪗉,黍稷在器曰𪗉。亦作粢。”清郭慶藩《説文經字正誼》:“蓋稷名曰𪗉,實器用以祭祀亦曰𪗉。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cơm dùng trong lễ tế xưa, gọi là “tư” – món ăn cúng tổ tiên, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến bữa cơm cúng truyền thống của người Việt.
古代祭礼中的祭饭。《廣韻•脂韻》:“𪗉,祭飯。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
