Bản dịch của từ 𪗋 trong tiếng Việt
𪗋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zī | ㄗ | N/A | N/A | N/A |
𪗋 (Danh từ)
【zī】
01
Cạnh viền dưới của áo, giống như 'xích' (khóa) giữ cho áo không bung ra; đặc biệt là viền gấp dưới của áo tang (áo tang là áo mặc khi tang lễ). Ví dụ: trong câu 'cha mẹ mất, ba năm không làm việc; áo tang 𪗋 lớn, ba tháng không làm việc' nhấn mạnh sự tôn nghiêm của viền áo tang.
同“𧞓”。下衣的鎖邊。見《說文•衣部》。又特指喪服下部折轉的邊。《荀子•大略》:“父母之喪,三年不事;𪗋喪大功,三月不事。”
Ví dụ
02
Đường may hoặc viền dưới của áo dài, như phần 'quần' của áo, giúp giữ form và tạo nét đẹp cho trang phục. Ví dụ trong 'Hán thư' có nhắc đến việc cầm 𪗋 lên sân khấu để trình bày.
長衣的下縫。《漢書•朱雲傳》:“有薦去者召入,攝𪗋登堂,抗首而請,音動左右。”顏師古注:“𪗋,衣下之裳。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
