Bản dịch của từ 𪗎 trong tiếng Việt

𪗎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

𪗎 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (có nghĩa là mang theo, đem đến) – dễ nhớ như 'kỳ' mang theo kỳ vọng.

同“齎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪗎
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KỲ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,&D10-01;,⿵,𠘨,頁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿丨乚丿丿乚丶丿乚一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép