Bản dịch của từ 𪗐 trong tiếng Việt

𪗐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𪗐 (Danh từ)

01

Giống như chữ “”, là loại dụng cụ liên quan đến hạt kê và lúa mì (như cái cối giã hạt kê).

同“齍”。黍稷器也。

Ví dụ
𪗐
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Hình thái radical:
⿱,&D10-01;,𭍳,⿱,&D10-01;,⿴,囗,曾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿丨乚丿丿乚丶丨乚丶丿丨乚丨丶丿一丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép