Bản dịch của từ 𪗒 trong tiếng Việt
𪗒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāi | ㄓㄞ | N/A | N/A | N/A |
𪗒 (Danh từ)
【zhāi】
01
Chữ cổ của '齋' (trại), nghĩa là nơi thanh tịnh, chỗ ăn chay hoặc phòng thờ cúng trong nhà (như trong nhà có phòng trại để giữ yên tĩnh, thanh tịnh).
“齋”。《字彙補•齊部》:“𪗒,《説文長箋》與齋同。即籀文齋字也。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zhāi】【ㄓㄞ】【TRẠI】
- Các biến thể:
- 齋
- Hình thái radical:
- ⿰,齋,⿳,匕,⿺,目,𠃊,夊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齊
- Số nét:
- 28
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶丿丨乚丿丿乚丶丿丨一一乚丿丶一乚丨乚一一一乚丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哜
齋
捚
亝
斋
齐
側
斎
嚌
齊
夈
榸
齊
䶒
齎
齋
齏
䶓
齍
齌
黸
钁
癴
欟
欞
钂
鸛
齽
㠨
䯀
爧
驨
