Bản dịch của từ 𪗓 trong tiếng Việt
𪗓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāi | ㄓㄞ | N/A | N/A | N/A |
𪗓 (Danh từ)
【zhāi】
01
Giống chữ “齋” nghĩa là nơi tịnh tâm hoặc phòng thờ (nhớ như 'trại' tịnh tâm trong nhà)
同“齋”。
Ví dụ
02
Dùng thay cho chữ “資”, nghĩa là tài nguyên, vốn liếng (nhớ như 'trại' tài nguyên)
通“資”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhāi】【ㄓㄞ】【TRẠI】
- Các biến thể:
- 齋
- Hình thái radical:
- ⿰,齋,⿱,真,夊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齊
- Số nét:
- 30
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶丿丨乚丿丿乚丶丿丨一一乚丿丶一丨丨乚一一一一丿丶丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
側
齐
齋
哜
夈
亝
擿
粂
榸
齊
斎
摘
齊
齋
齏
齌
䶓
齎
齍
䶒
鱺
鸞
饢
爨
䆐
䂅
鸞
癵
麣
厵
䉹
驫
