Bản dịch của từ 𪗙 trong tiếng Việt

𪗙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇN/AN/AN/A

𪗙 (Tính từ)

yǎn
01

Hình dáng răng nhô ra ngoài như khi cười hoặc nghiến răng (nhớ đến từ 'răng' trong tiếng Việt).

牙齿外露的样子。

Ví dụ
𪗙
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Hình thái radical:
⿰,齒,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép