Bản dịch của từ 𪗝 trong tiếng Việt
𪗝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nà | ㄋㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𪗝 (Động từ)
【nà】
01
Cắn, nhai mòn (như con vật cắn xé đồ vật)
啃咬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhai không ngừng, như khi ăn kẹo cao su
咀嚼不停。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
(Phương ngữ) Cắn hoặc nhai, thường dùng cho động vật
〈方言〉咬或啃,多指动物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
