Bản dịch của từ 𪗝 trong tiếng Việt

𪗝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚˋN/AN/AN/A

𪗝 (Động từ)

01

Cắn, nhai mòn (như con vật cắn xé đồ vật)

啃咬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhai không ngừng, như khi ăn kẹo cao su

咀嚼不停。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(Phương ngữ) Cắn hoặc nhai, thường dùng cho động vật

〈方言〉咬或啃,多指动物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪗝
Bính âm:
【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠ】
Hình thái radical:
⿰,齒,內
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨丨乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép