Bản dịch của từ 𪗦 trong tiếng Việt

𪗦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋN/AN/AN/A

𪗦 (Động từ)

zhàn
01

Dùng tăm hoặc vật nhỏ để lấy thức ăn thừa kẹt trong răng (như 'trảm răng').

剔牙。

Ví dụ
02

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Chữ viết sai của chữ '' (biểu thị tuổi nhỏ).

〈韩国释义〉“龆”的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪗦
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【TRẢM】
Các biến thể:
𪘍
Hình thái radical:
⿰,齒,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép