ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪗦
Bảng phân tích âm vị 𪗦
Zhàn
Dùng tăm hoặc vật nhỏ để lấy thức ăn thừa kẹt trong răng (như 'trảm răng').
剔牙。
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Chữ viết sai của chữ '龆' (biểu thị tuổi nhỏ).
〈韩国释义〉“龆”的讹字。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép