Bản dịch của từ 𪗨 trong tiếng Việt
𪗨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhí | ㄓˊ | N/A | N/A | N/A |
𪗨 (Động từ)
【zhí】
01
Cắn, nhai (như con chuột trích hạt)
啃咬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Âm thanh khi cắn, nhai (tiếng kêu răng rắc)
啃咬东西的声音。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhí】【ㄓˊ】【TRÍCH】
- Các biến thể:
- 𩶌
- Hình thái radical:
- ⿰,齒,出
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齒
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨丨乚丨乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵂
瓡
秇
漐
釞
戠
植
直
妷
郦
臷
蟙
齖
齽
齦
齪
齳
齗
䶡
齒
䶢
齩
䶗
齣
䥟
躁
櫸
蘖
鳟
嚱
䱴
骦
髍
鶥
鰀
鐖
