Bản dịch của từ 𪗭 trong tiếng Việt
𪗭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhā | ㄓㄚ | N/A | N/A | N/A |
𪗭 (Động từ)
【zhā】
01
Cắn, nhai kỹ như con chó hay gặm xương (nhớ 'trá' như 'tráo' răng cắn)
啃咬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Răng to, răng lớn (dễ nhớ vì 'trá' nghe gần giống 'răng')
大齿。
Ví dụ
03
(phương ngữ) tiếng nói hoặc tiếng la hét to, chói tai (giống tiếng 'trá' vang vọng)
〈方言〉声音过大。多指尖声说话或叫喊。西南官话。那个女生~声~气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
