Bản dịch của từ 𪗸 trong tiếng Việt

𪗸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊN/AN/AN/A

𪗸 (Danh từ)

míng
01

Răng, chiếc răng chắc khỏe như 'minh' (dễ nhớ vì âm gần giống 'minh' trong tiếng Việt).

牙齿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪗸
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Hình thái radical:
⿰,齒,名
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨丿乚丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép