Bản dịch của từ 𪗽 trong tiếng Việt

𪗽

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuò

ㄎㄨㄛˋN/AN/AN/A

𪗽 (Từ tượng thanh)

kuò
01

Tiếng nhai, tiếng nhồm nhoàm khi ăn (giống tiếng nhai nhồm nhoàm của trẻ con).

咀嚼声。

Ví dụ
02

(Phương ngữ) Tiếng cào liên tục, như tiếng cào móc, ví dụ như khi vật gì bám quá chặt không rơi xuống được.

〈方言〉〔~嗤〕连续地刮。北京官话。粘得太结实,~不下来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(Phương ngữ) Tiếng nhai thức ăn phát ra liên tục, giống tiếng nhai rôm rốp.

〈方言〉〔~⿱加齿〕咀嚼食物声。冀鲁官话、西南官话。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

(Phương ngữ) Cái cuốc tay dùng để làm vườn hoặc ruộng.

〈方言〉〔~锄儿〕手锄。

Ví dụ
𪗽
Bính âm:
【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【QUẠT】
Các biến thể:
𪘢
Hình thái radical:
⿰,齒,舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨丿一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép