Bản dịch của từ 𪘁 trong tiếng Việt

𪘁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚˋN/AN/AN/A

𪘁 (Động từ)

01

Ăn (theo cách cắn, nhai) – dễ nhớ như tiếng 'tà' trong tiếng Việt, gợi nhớ hành động cắn miếng thức ăn

吃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Âm thanh của việc cắn, nhai – giống tiếng động phát ra khi gặm nhấm, giúp hình dung âm thanh

啃咬东西的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪘁
Bính âm:
【tà】【ㄊㄚˋ】【THÁC】
Các biến thể:
哈, 𠻙
Hình thái radical:
⿰,齒,合
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨丿丶一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép