Bản dịch của từ 𪘁 trong tiếng Việt
𪘁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tà | ㄊㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𪘁 (Động từ)
【tà】
01
Ăn (theo cách cắn, nhai) – dễ nhớ như tiếng 'tà' trong tiếng Việt, gợi nhớ hành động cắn miếng thức ăn
吃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Âm thanh của việc cắn, nhai – giống tiếng động phát ra khi gặm nhấm, giúp hình dung âm thanh
啃咬东西的声音。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
