Bản dịch của từ 𪘊 trong tiếng Việt

𪘊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/AN/AN/A

𪘊 (Tính từ)

è
01

Nướu răng có vết sưng hoặc viêm (giống như nướu bị 'ác' gây đau nhức).

齿龈有廉堮。

Ví dụ
𪘊
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【ÁC】
Hình thái radical:
⿰,齒,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨丿乚丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép