Bản dịch của từ 𪘎 trong tiếng Việt

𪘎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín〡

ㄧㄣˊN/AN/AN/A

𪘎 (Danh từ)

yín〡
01

Cùng nghĩa với chữ “”, chỉ phần thịt ở gốc răng (giống như phần gốc rễ của răng trong miệng, dễ nhớ như “ngân” răng giữ chặt thức ăn).

同“齗”。牙根肉。《集韻•欣韻》:“齗,《説文》:‘齒本也。’或从言。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪘎
Bính âm:
【yín〡】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Các biến thể:
齗, 齧, 𪘙
Hình thái radical:
⿰,齒,言
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨丶一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép